Lịch âm tháng 11 năm 1989
Tháng 11/1989 dương lịch: tháng Mười đến tháng Mười một năm Kỷ Tỵ âm lịch. Chọn một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10 | 25 | 36 | 47 | 58 | ||
| 69 | 710 | 811 | 912 | 1013 | 1114 | 1215 |
| 1316 | 1417 | 1518 | 1619 | 1720 | 1821 | 1922 |
| 2023 | 2124 | 2225 | 2326 | 2427 | 2528 | 2629 |
| 2730 | 281/11 | 292 | 303 |