MateMở app Mate

Tuổi theo năm sinh

Can chi, con giáp và mệnh nạp âm của mỗi năm sinh âm lịch, kèm tuổi mụ năm 2026. Sinh trước Tết thì tính theo năm trước.

Năm sinhCan chiCon giápMệnhTuổi mụ
2030Canh TuấtChóThoa Xuyến Kim–
2029Kỷ DậuGàĐại Trạch Thổ–
2028Mậu ThânKhỉĐại Trạch Thổ–
2027Đinh MùiDêThiên Hà Thủy–
2026Bính NgọNgựaThiên Hà Thủy1
2025Ất TỵRắnPhú Đăng Hỏa2
2024Giáp ThìnRồngPhú Đăng Hỏa3
2023Quý MãoMèoKim Bạch Kim4
2022Nhâm DầnHổKim Bạch Kim5
2021Tân SửuTrâuBích Thượng Thổ6
2020Canh TýChuộtBích Thượng Thổ7
2019Kỷ HợiLợnBình Địa Mộc8
2018Mậu TuấtChóBình Địa Mộc9
2017Đinh DậuGàSơn Hạ Hỏa10
2016Bính ThânKhỉSơn Hạ Hỏa11
2015Ất MùiDêSa Trung Kim12
2014Giáp NgọNgựaSa Trung Kim13
2013Quý TỵRắnTrường Lưu Thủy14
2012Nhâm ThìnRồngTrường Lưu Thủy15
2011Tân MãoMèoTùng Bách Mộc16
2010Canh DầnHổTùng Bách Mộc17
2009Kỷ SửuTrâuTích Lịch Hỏa18
2008Mậu TýChuộtTích Lịch Hỏa19
2007Đinh HợiLợnỐc Thượng Thổ20
2006Bính TuấtChóỐc Thượng Thổ21
2005Ất DậuGàTuyền Trung Thủy22
2004Giáp ThânKhỉTuyền Trung Thủy23
2003Quý MùiDêDương Liễu Mộc24
2002Nhâm NgọNgựaDương Liễu Mộc25
2001Tân TỵRắnBạch Lạp Kim26
2000Canh ThìnRồngBạch Lạp Kim27
1999Kỷ MãoMèoThành Đầu Thổ28
1998Mậu DầnHổThành Đầu Thổ29
1997Đinh SửuTrâuGiản Hạ Thủy30
1996Bính TýChuộtGiản Hạ Thủy31
1995Ất HợiLợnSơn Đầu Hỏa32
1994Giáp TuấtChóSơn Đầu Hỏa33
1993Quý DậuGàKiếm Phong Kim34
1992Nhâm ThânKhỉKiếm Phong Kim35
1991Tân MùiDêLộ Bàng Thổ36
1990Canh NgọNgựaLộ Bàng Thổ37
1989Kỷ TỵRắnĐại Lâm Mộc38
1988Mậu ThìnRồngĐại Lâm Mộc39
1987Đinh MãoMèoLư Trung Hỏa40
1986Bính DầnHổLư Trung Hỏa41
1985Ất SửuTrâuHải Trung Kim42
1984Giáp TýChuộtHải Trung Kim43
1983Quý HợiLợnĐại Hải Thủy44
1982Nhâm TuấtChóĐại Hải Thủy45
1981Tân DậuGàThạch Lựu Mộc46
1980Canh ThânKhỉThạch Lựu Mộc47
1979Kỷ MùiDêThiên Thượng Hỏa48
1978Mậu NgọNgựaThiên Thượng Hỏa49
1977Đinh TỵRắnSa Trung Thổ50
1976Bính ThìnRồngSa Trung Thổ51
1975Ất MãoMèoĐại Khê Thủy52
1974Giáp DầnHổĐại Khê Thủy53
1973Quý SửuTrâuTang Đố Mộc54
1972Nhâm TýChuộtTang Đố Mộc55
1971Tân HợiLợnThoa Xuyến Kim56
1970Canh TuấtChóThoa Xuyến Kim57
1969Kỷ DậuGàĐại Trạch Thổ58
1968Mậu ThânKhỉĐại Trạch Thổ59
1967Đinh MùiDêThiên Hà Thủy60
1966Bính NgọNgựaThiên Hà Thủy61
1965Ất TỵRắnPhú Đăng Hỏa62
1964Giáp ThìnRồngPhú Đăng Hỏa63
1963Quý MãoMèoKim Bạch Kim64
1962Nhâm DầnHổKim Bạch Kim65
1961Tân SửuTrâuBích Thượng Thổ66
1960Canh TýChuộtBích Thượng Thổ67
1959Kỷ HợiLợnBình Địa Mộc68
1958Mậu TuấtChóBình Địa Mộc69
1957Đinh DậuGàSơn Hạ Hỏa70
1956Bính ThânKhỉSơn Hạ Hỏa71
1955Ất MùiDêSa Trung Kim72
1954Giáp NgọNgựaSa Trung Kim73
1953Quý TỵRắnTrường Lưu Thủy74
1952Nhâm ThìnRồngTrường Lưu Thủy75
1951Tân MãoMèoTùng Bách Mộc76
1950Canh DầnHổTùng Bách Mộc77
1949Kỷ SửuTrâuTích Lịch Hỏa78
1948Mậu TýChuộtTích Lịch Hỏa79
1947Đinh HợiLợnỐc Thượng Thổ80
1946Bính TuấtChóỐc Thượng Thổ81
1945Ất DậuGàTuyền Trung Thủy82
1944Giáp ThânKhỉTuyền Trung Thủy83
1943Quý MùiDêDương Liễu Mộc84
1942Nhâm NgọNgựaDương Liễu Mộc85
1941Tân TỵRắnBạch Lạp Kim86
1940Canh ThìnRồngBạch Lạp Kim87
Xem tuổi theo ngày sinh trong Mate